Thông Báo Lịch Khai Giảng và Khám Sức Khỏe Lớp BCK 87, BTĐ 99 và C1-04
Trung tâm Đào tạo lái xe Sơn Hùng xin trân trọng thông báo đến Giáo viên và Quý Học viên kế hoạch khai giảng và khám sức khỏe tập trung như sau:
- Thời gian: 08h00 sáng, ngày 28/03/2026.
- Địa điểm: 456 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng.
- Nội dung: Lãnh đạo Trung tâm phổ biến quy chế đào tạo và tổ chức khám sức khỏe đầu khóa cho học viên.
Lưu ý quan trọng: Đề nghị Giáo viên thông báo kịp thời đến học viên của mình để sắp xếp công việc và có mặt đúng giờ, đảm bảo quyền lợi và tiến độ học tập.
1. Danh Sách Học Viên Lớp BCK 87 (114 học viên)
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BCK 87
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| HUỲNH MAI TUẤN ANH (Th Xự) | 1 | Võ Đình Khương |
| 2 | Trần Quốc Huy |
| NGUYỄN DUY TUẤN ANH | 3 | Huỳnh Phước Vạn |
| 4 | Quảng Võ Nguyên Khang |
| 5 | Bùi Đình Sơn |
| NGUYỄN THANH CƯỜNG | 6 | Nguyễn Tấn Hưng |
| 7 | Võ Phi Triều |
| VÕ NGỌC CƯỜNG | 8 | Phạm Hàn Vy |
| 9 | Nguyễn Thị Vân |
| 10 | Huỳnh Đức Hải |
| 11 | Lê Quang Vinh |
| ĐINH VIẾT CHÍNH | 12 | Nguyễn Thanh Long |
| 13 | Trần Thị Thu Hiền |
| 14 | Huỳnh Kim Trung |
| 15 | Đào Thị Phương |
| HUỲNH TẤN CHÂU | 16 | Đặng Văn Thuận |
| HUỲNH ĐĂNG DANH | 17 | Bùi Minh Tuấn |
| 18 | Đào Thanh Tùng |
| TRẦN ĐÌNH DUY | 19 | Phạm Thanh Thiện |
| 20 | Lê Tự Quảng |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 21 | Trần Thị Thảo |
| 22 | Nguyễn Ba Minh Đức |
| 23 | Đỗ Toàn Thắng |
| 24 | Nguyễn Văn Tú |
| NGÔ VĂN ĐẮC | 25 | Nguyễn Văn Phương |
| PHẠM HẢI | 26 | Lâm Tấn Triều |
| 27 | Đinh Hữu Bảo |
| TRƯƠNG MINH HẢI | 28 | Nguyễn Văn Vương |
| TẠ QUANG HIẾU | 29 | Dương Công Tân |
| 30 | Dương Công Quý |
| NGUYỄN VĂN HÒA (1968) | 31 | Lê Văn Lưu |
| 32 | Nguyễn Thị Diễm Hương |
| NGUYỄN VĂN HÒA (CĐ) | 33 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh |
| 34 | Võ Văn Quang |
| 35 | Đặng Thị Tú Trinh |
| 36 | Trần Công Việt Phúc |
| HOÀNG TRUNG HÙNG | 37 | Võ Tường Luân |
| 38 | Trần Đình Nam |
| 39 | Phạm Nguyên Hoàng |
| 40 | Hoàng Ánh Ngọc |
| HUỲNH VĂN HÙNG | 41 | Nguyễn Văn Tuấn |
| PHAN QUANG ĐĂNG HUY | 42 | Nguyễn Thị Thanh Thảo |
| 43 | Võ Hoàng Nhật Hậu |
| NGUYỄN HUY KỲ | 44 | Đoàn Đình Năng |
| 45 | Văn Thị Sương |
| 46 | Phan Tuấn |
| 47 | Nguyễn Đức Tín |
| NGUYỄN NGỌC LẮM | 48 | Hoàng Văn Trung |
| 49 | Nguyễn Hữu Hiếu |
| LÂM KHẮC LÂM | 50 | Lê Vinh |
| 51 | Lê Văn Quang Trí |
| 52 | Nguyễn Văn Hiếu |
| NGUYỄN LƯU | 53 | Lê Anh Tuấn |
| 54 | Nguyễn Ngọc Xuân |
| VĂN THANH NGỌC | 55 | Trần Văn Diện |
| 56 | Nguyễn Minh Ký |
| 57 | Nguyễn Thị Thanh Tâm |
| 58 | Ngô Tấn Thành |
| 59 | Nguyễn Thị Thanh Tú |
| NGUYỄN VĂN PHÔ | 60 | Đào Văn Nhật Quân |
| 61 | Trần Như Anh Minh |
| NGÔ ĐÌNH PHƯỚC | 62 | Nguyễn Văn Đức |
| LÊ PHƯƠNG | 63 | Bùi Viết Tuấn |
| NGUYỄN TẤN QUANG | 64 | Phạm Đình Hùng |
| 65 | Trần Văn Tuyền |
| PHẠM VĂN CƯỜNG | 66 | Nguyễn Bùi Châu Trinh |
| HUỲNH NGUYÊN SINH | 67 | Trần Quang Bình |
| 68 | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| 69 | Trần Thiên Tài |
| BÙI PHƯƠNG TÂM | 70 | Nguyễn Xuân Thái |
| 71 | Trần Quốc Huy |
| 72 | Huỳnh Võ Văn Trường |
| 73 | Hồ Văn Hùng |
| NGUYỄN QUỐC HÙNG | 74 | Lê Đình Trí |
| 75 | Chu Đức Tài |
| NGUYỄN VĂN TẤN | 76 | Đỗ Thị Thúy Kiều |
| 77 | Nguyễn Tài |
| 78 | Lê Phước Đông |
| 79 | Nguyễn Trọng Hoàng Anh |
| PHAN SĨ TẤN | 80 | Huỳnh Thị Thu Hằng |
| 81 | Hà Văn Phùng |
| 82 | Trương Quốc An |
| 83 | Trần Ngọc Vinh |
| ĐẶNG VINH THỐNG | 84 | Phạm Minh An |
| VÕ NGỌC NHÂN | 85 | Đặng Văn Ý |
| 86 | Hồ Công Phú |
| 87 | Lang Tiến Đạt |
| 88 | Hồ Văn Tấn Đạt |
| LÊ ANH TUẤN | 89 | Dương Văn Đạt |
| 90 | Nguyễn Văn Cường |
| 91 | Nguyễn Viết Minh Duy |
| TRẦN ĐÌNH TUYÊN | 92 | Trần Thế Thành |
| 93 | Lê Anh Vũ |
| 94 | Trần Văn Toàn |
| THÁI VĂN THÀNH | 95 | Hồ Thành Tiến |
| 96 | Nguyễn Xuân Tiến |
| 97 | Văn Chiến Thắng |
| THÁI BÁ TÂM | 98 | Nguyễn Trung Quân |
| TRƯƠNG ĐĂNG NGUYÊN | 99 | Trần Đình Hiếu |
| 100 | Phan Thanh Tân |
| ĐỖ TRÀ | 101 | Phạm Hoàng Nam |
| BÙI VĂN TRƯNG | 102 | Lê Duy |
| 103 | Nguyễn Thị Thiên Lý |
| MAI ĐÌNH VINH | 104 | Nguyễn Tuấn Đạt |
| TRẦN QUANG VINH | 105 | Nguyễn Ngọc Trường Vũ |
| 106 | Nguyễn Trang Trí |
| NGUYỄN ANH VŨ | 107 | Đặng Thị Kim Loan |
| 108 | Nguyễn Thị Thanh Trúc |
| TRUNG TÂM | 109 | Lê Phi Vũ |
| 110 | Phạm Thị Na |
| 111 | Lê Nguyễn Bảo Huy |
| 112 | Đoàn Kim Trưởng |
| 113 | Lưu Thị Khánh Huyền |
| 114 | Phạm Thanh Toàn |
2. Danh Sách Học Viên Lớp BTĐ 99 (60 học viên)
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BTĐ 99
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| VĂN HÒA 69 | 1 | TRẦN HOÀNG THANH THANH |
| 2 | NGUYỄN THỊ VIỆT AN |
| A BÌNH | 3 | HUỲNH THỊ LOAN |
| ĐÌNH DUY | 4 | VÕ THỊ LY |
| 5 | NGUYỄN THỊ NGA |
| VÂN THÙY | 6 | PHAM THỊ THANH TRÀ |
| 7 | NGÔ THỊ THANH THÚY |
| 8 | ĐẶNG LÂM OANH |
| QUANG HIẾU | 9 | VÕ THỊ KIM NGUYÊN |
| 10 | PHẠM THỊ THU THẢO |
| 11 | LÊ THỊ HỒNG NGA |
| NHẬT TRƯỜNG | 12 | TRẦN TIẾN TÙNG |
| 13 | TRẦN THỊ LAN |
| 14 | LÊ ĐOÀN THÚY NGA |
| LƯƠNG DƯƠNG | 15 | VĂN THỊ NỞ |
| 16 | TRẦN THỊ THỤC QUYÊN |
| PHẠM HẢI | 17 | LÊ THỊ TRÀ MY |
| HOÀNG QUÂN | 18 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG |
| SĨ TẤN | 19 | NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN |
| NGỌC NHÂN | 20 | NGUYỄN ĐẠI HÓA |
| NGUYÊN SINH | 21 | TRẦN THỊ LY ĐA |
| 22 | HỒ NGỌC NINH |
| NGUYỄN LƯU | 23 | PHAN THỊ THÚY VY |
| 24 | NGUYỄN THỊ NGỌC VY |
| PHÚC ĐỨC | 25 | TRỊNH THỊ THẢO TRANG |
| 26 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN |
| 27 | NGÔ HỒNG NGỌC |
| CÔNG VIỆT | 28 | HUỲNH THÀNH |
| 29 | LÊ THỊ DƯƠNG |
| VĂN BẮC | 30 | HOÀNG NỮ KHÁNH HIỀN |
| 31 | DƯƠNG THỊ THÚY NGUYỆT |
| NGỌC LẮM | 32 | TRẦN THỊ MỸ LINH |
| 33 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH |
| 34 | VÕ GIA HUY |
| TUẤN DŨNG | 35 | NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG |
| THANH NGỌC | 36 | VĂN THỊ THU HOÀI |
| 37 | PHÙNG THỊ HẢI YẾN |
| VĂN ĐẠI | 38 | NGUYỄN VÂN THANH DƯƠNG |
| 39 | NGUYỄN VÂN HẢI MINH |
| ĐÌNH TUYÊN | 40 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH |
| ANH TUẤN | 41 | HUỲNH THỊ BÍCH |
| 42 | LÊ THỊ LOAN |
| NHẬT QUANG | 43 | HỒ THỊ THANH BÍCH |
| 44 | NGUYỄN THỊ MAI |
| BÁ TÂM | 45 | NGUYỄN HỒ MINH PHƯƠNG LƯU |
| 46 | TRẦN THỊ QUỲNH NGA LƯU |
| 47 | VÕ THỊ KIM VŨ |
| 48 | NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO |
| TRẦN VINH | 49 | VÕ MINH LỢI |
| 50 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG |
| MINH GIANG | 51 | NGUYỄN THỊ THU HÀ |
| 52 | TRẦN THỊ THU BÌNH |
| 53 | VÕ THỊ KHÁNH NAM |
| ĐẮC CƯỜNG | 54 | NGUYỄN THỊ NHƯ |
| 55 | TRẦN THỊ LINH TIÊN |
| TRUNG TÂM | 56 | NGUYỄN HỮU MINH |
| 57 | NGUYỄN ĐỨC QUÂN |
| TẤN QUỐC | 58 | NGUYỄN THỊ HUỲNH GIANG |
| 59 | NGUYỄN THỊ THÚY |
| KIM NGHĨA | 60 | NGÔ THỊ YẾN NHI |
3. Danh Sách Học Viên Lớp C1-04 (20 học viên)
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – C1-04
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| HUỲNH TẤN CHÂU NGUYỄN LƯU | 1 | NGUYỄN MẠNH HÙNG |
| 2 | ĐẶNG VĂN CÔNG |
| 3 | LÊ QUANG HIỀN A SƠN |
| 4 | TRẦN TUẤN SINH |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 5 | NGUYỄN HOÀNG |
| 6 | NGUYỄN CÔNG HUY |
| 7 | NGUYỄN QUANG THẮNG |
| 8 | LÊ THÀNH TIẾN |
| VĂN SINH – TẤN QUỐC | 9 | TRẦN VĂN LỰC |
| 10 | TRƯƠNG TẤN TRÍ |
| 11 | PHAN VĂN SƠN |
| 12 | VĂN TẤN VIỆT |
| NGUYỄN VĂN PHÔ NGUYỄN VĂN TẤN | 13 | NGUYỄN TRẦN NHẬT HUY |
| 14 | TRẦN VĂN SĨ |
| 15 | TRẦN PHƯỚC TÀI |
| 16 | LÊ TRUNG PHONG |
| TẠ QUANG HIẾU | 17 | LÊ VIẾT PHÚC |
| 18 | ARẤT TOÁN |
| 19 | ARẤT HÙNG |
| 20 | A LĂNG ĐOÀN |
Đà Nẵng, ngày 27 tháng 03 năm 2026
PHÒNG ĐÀO TẠO TRUNG TÂM ĐÀO TẠO LÁI XE SƠN HÙNG