Thông Báo Lịch Khai Giảng và Khám Sức Khỏe Lớp BCK 86 và BTĐ 98
Trung tâm Đào tạo lái xe Sơn Hùng xin trân trọng thông báo đến Giáo viên và Quý Học viên kế hoạch khai giảng và khám sức khỏe tập trung như sau:
- Thời gian: 08H00 sáng, ngày 14/03/2026.
- Địa điểm: 456 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng.
- Nội dung: Lãnh đạo Trung tâm phổ biến quy chế đào tạo và tổ chức khám sức khỏe đầu khóa cho học viên.
Lưu ý quan trọng: Đề nghị Giáo viên thông báo kịp thời đến học viên của mình để sắp xếp công việc và có mặt đúng giờ, đảm bảo quyền lợi và tiến độ học tập.
1. Danh Sách Học Viên Lớp BCK 86 (111 học viên)
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BCK 86
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| HUỲNH MAI TUẤN ANH (Th Xự) | 1 | Lê Quốc Thước |
| NGUYỄN DUY TUẤN ANH | 2 | Nguyễn Xuân Đại |
| 3 | Nguyễn Minh Hoàng |
| NGUYỄN THANH CƯỜNG | 4 | Nguyễn Văn Pháp |
| 5 | Lê Thị Đoan Thu |
| 6 | Hoàng Văn Lộc |
| 7 | Nguyễn Văn Ninh |
| HUỲNH TẤN CHÂU | 8 | Nguyễn Hàn Quốc |
| 9 | Nguyễn Đức Hào |
| VÕ NGỌC CƯỜNG | 10 | Hồ Xuân Bách |
| HUỲNH ĐĂNG DANH | 11 | Nguyễn Lê Ngọc Vũ |
| 12 | Nguyễn Đức Trí |
| TRẦN ĐÌNH DUY | 13 | Huỳnh Quốc Bình |
| 14 | Đinh Nhật Sang |
| 15 | Nguyễn Phương Nam |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 16 | Lê Văn Ngọc |
| 17 | Quách Đức Huy |
| 18 | Trần Thành Chung |
| 19 | Từ Trung Xuân |
| 20 | Nguyễn Thị Hồng Duyên |
| 21 | Phan Quốc Phong |
| NGÔ VĂN ĐẮC | 22 | Ngô Ngọc Việt |
| 23 | Lê Văn Hưng |
| 24 | Huỳnh Quốc Dũng |
| PHẠM HẢI | 25 | Tôn Thất Nguyên Tâm |
| TRƯƠNG MINH HẢI | 26 | Đặng Ngọc Đức Thịnh |
| 27 | Nguyễn Văn Tình |
| 28 | Trần Ngọc Hiếu |
| 29 | Nguyễn Quang Diễn |
| PHAN NGUYỄN NGỌC HIẾU | 30 | Phan Thị Hồng Nhi |
| 31 | Trần Lê Nhị Hà |
| 32 | Võ Văn Cần |
| 33 | Ngô Quang Việt |
| TẠ QUANG HIẾU | 34 | Nguyễn Viết Quyền |
| 35 | Trần Đại Tài |
| 36 | Lê Xuân Phong |
| 37 | Nguyễn Trung Đức |
| NGUYỄN VĂN HÒA (1968) | 38 | Nguyễn Văn Hiếu |
| 39 | Phạm Xuân Đức |
| NGUYỄN VĂN HÒA (CĐ) | 40 | Đinh Xuân Tình |
| 41 | Bùi Ngọc Thu |
| 42 | Hoàng Thị Uyển Nhi |
| 43 | Trần Minh Thông |
| HOÀNG TRUNG HÙNG | 44 | Trần Văn Cương |
| 45 | Võ Văn Minh |
| 46 | Võ Thị Thanh Thảo |
| 47 | Nguyễn Thị Thanh Hoa |
| PHAN QUANG ĐĂNG HUY | 48 | Trần Mai Anh |
| 49 | Ngô Hoàng Hùng |
| NGUYỄN HUY KỲ | 50 | Võ Văn Chung |
| 51 | Lê Văn Quang Linh |
| 52 | Nguyễn Văn Hạnh |
| 53 | Nguyễn Văn Đạt |
| NGUYỄN NGỌC LẮM | 54 | Lưu Quốc Thịnh |
| 55 | Trần Võ Xuân Trường |
| NGUYỄN LƯU | 56 | Phan Văn Huy |
| 57 | Lê Anh Tuấn |
| 58 | Lê Thị Hồng Ngân |
| NGUYỄN QUỐC HÙNG | 59 | Nguyễn Hoàng Minh Nhật |
| TRẦN LÊ NAM | 60 | Lê Thj Thanh Lam |
| VĂN THANH NGỌC | 61 | Nguyễn Đông Sơn |
| NGUYỄN VĂN PHÔ | 62 | Lê Huỳnh Diệu Hiếu |
| 63 | Bùi Huy Hoàng |
| LÊ PHƯƠNG | 64 | Đồng Đắc Hiếu |
| 65 | Hoàng Kim Thanh Sang |
| NGUYỄN TẤN QUANG | 66 | Nguyễn Văn Huy |
| NGUYỄN XUÂN SANG | 67 | Phạm Mai Đình Trọng |
| 68 | Thi Lý Hải |
| HUỲNH NGUYÊN SINH | 69 | Mai Đăng Trường |
| 70 | Trần Cảnh Tấn |
| LÊ VĂN SINH | 71 | Võ Ly Hoàng Hoan |
| ĐINH XUÂN TÀI | 72 | Dương Văn Hiếu |
| 73 | Đỗ Văn Hậu |
| 74 | Huỳnh Nguyễn Quỳnh Giao |
| LÂM KHẮC LÂM | 75 | Lê Vinh |
| THÁI BÁ TÂM | 76 | Võ Ngọc Chính |
| 77 | Ngô Thị Cẩm Lành |
| 78 | Phan Minh Vi |
| NGUYỄN VĂN TẤN | 79 | Nguyễn Đình Dũng |
| 80 | Hà Văn Tiến |
| PHAN SĨ TẤN | 81 | Nguyễn Ngọc Sơn |
| 82 | Trương Mỹ Uyên |
| 83 | Phạm Thị Ngọc Lan |
| 84 | Hoàng Trường Giang |
| 85 | Trần Đình Bính |
| 86 | Đinh Thị Tuyền |
| VÕ NGỌC NHÂN | 87 | Nguyễn Thu Huệ |
| 88 | Đinh Lê Thịnh |
| LÊ ANH TUẤN | 89 | Võ Văn Nghĩa |
| 90 | Lê Trọng Nghĩa |
| TRẦN ĐÌNH TUYÊN | 91 | Phạm Ngọc Thức |
| 92 | Phạm Trần Phước |
| THÁI VĂN THÀNH | 93 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh |
| 94 | Nguyễn Trọng Quốc Anh |
| 95 | Hoàng Trung Hiếu |
| 96 | Lê Anh Tuấn |
| TRƯƠNG ĐĂNG NGUYÊN | 97 | Nguyễn Thành Long |
| 98 | Trần Xuân Tú |
| 99 | Moong Quốc Mạnh |
| 100 | Phùng Văn Phi |
| ĐỖ TRÀ | 101 | Nguyễn Thị Thảo Vy |
| 102 | Đoàn Quang Đăng |
| 103 | Vũ Đức Hùng |
| MAI ĐÌNH VINH | 104 | Nguyễn Thị Hải Ly |
| 105 | Phan Văn Quân |
| TRẦN QUANG VINH | 106 | Bùi Nhật Long |
| 107 | Mai Đức Long |
| 108 | Ngô Anh Quân |
| NGUYỄN ANH VŨ | 109 | Trịnh Hữu Hùng |
| 110 | Nguyễn Xuân Mỹ |
| TRUNG TÂM | 111 | Nguyễn Lê Ngọc Minh |
2. Danh Sách Học Viên Lớp BTĐ 98 (50 học viên)
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BTĐ 98
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| VĂN HÒA 69 | 1 | NGUYỄN THỊ NHUNG |
| 2 | ĐẶNG THỊ DUYÊN |
| 3 | BÙI THỊ NHUNG |
| PHẠM HẢI | 4 | TRẦN THỊ HƯƠNG |
| 5 | NGUYỄN THỊ THÚY |
| 6 | BÙI THỊ ĐIỂM |
| 7 | LÊ THỊ HẢI |
| 8 | LÊ THỊ DOAN |
| QUANG HIẾU | 9 | TRẦN THỊ HỒNG PHÚC |
| 10 | HOÀNG THỊ CHÂU |
| HOÀNG QUÂN | 11 | PHẠM THỊ KIM THOA |
| 12 | LÊ THÙY DƯƠNG |
| 13 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG |
| VÂN THÙY | 14 | NGUYỄN MẠNH TÙNG |
| 15 | TÔN NỮ THANH NGỌC |
| TUẤN DŨNG | 16 | LƯƠNG THỊ HẰNG |
| LƯƠNG DƯƠNG | 17 | VÕ THỊ MỸ LINH |
| 18 | TRẦN THỊ THẮNG |
| 19 | TRẦN THỊ PHƯƠNG NGỌC |
| BÁ TÂM | 20 | NGUYỄN BẢO QUÂN |
| 21 | NGUYỄN HOÀNG VŨ |
| ANH TUẤN | 22 | NGUYỄN NHẬT NINH |
| 23 | HUỲNH NGỌC TRƯỜNG |
| 24 | NGUYỄN NHẬT QUANG |
| NGUYÊN SINH | 25 | HOÀNG THỊ LAN |
| SĨ TẤN | 26 | NGUYỄN XUÂN THẢO UYÊN |
| NGUYỄN LƯU | 27 | ĐÀO NHÂN ĐẠO |
| 28 | ĐẶNG THỊ KIM ANH |
| 29 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN |
| ĐẮC CƯỜNG | 30 | PHAN MINH THÔNG |
| CÔNG VIỆT | 31 | NGUYỄN THỊ THANH THANH |
| VĂN BẮC | 32 | HỒ THỊ XUÂN |
| TẦN QUỐC | 33 | LÊ THỊ THANH NỮ |
| 34 | LÊ THỊ MỸ |
| NGỌC LẮM | 35 | NGUYỄN THỊ THU TRANG |
| 36 | BÙI THỊ SƯƠNG NHI |
| XUÂN SANG | 37 | THÁI THỊ THƯƠNG |
| 38 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH |
| 39 | DƯƠNG BẢO THÙY TRINH |
| ĐÌNH TUYÊN | 40 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH |
| NHẬT QUANG | 41 | NGÔ THỊ MINH |
| 42 | MAI TRUNG KIÊN |
| HỮU TÀI | 43 | NGUYỄN HỒNG BÀNG |
| TRẦN VINH | 44 | TRẦN THỊ TUYẾT GIÀU |
| VĂN ĐẠI | 45 | NGUYỄN KIM NGÂN |
| MINH GIANG | 46 | PHẠM THỊ HOÀI THƯƠNG |
| 47 | TRẦN PHAN TRÚC THY |
| 48 | NGUYỄN THỊ VIÊN |
| KIM NGHĨA | 49 | PHAN THỊ VŨ |
| A BÌNH | 50 | PHAN ĐĂNG VINH |
Đà Nẵng, ngày 13 tháng 03 năm 2026
PHÒNG ĐÀO TẠO TRUNG TÂM ĐÀO TẠO LÁI XE SƠN HÙNG