Thông Báo Lịch Khai Giảng và Khám Sức Khỏe Lớp BCK 91, BTĐ 103, C1-07
Phòng đào tạo Trung tâm Đào tạo lái xe Sơn Hùng xin trân trọng thông báo đến Giáo viên và Quý Học viên kế hoạch
khai giảng và khám sức khỏe tập trung lớp BCK 91, BTĐ 103, C1-07 như sau:
- Thời gian: 08h00 sáng, ngày 06/06/2026.
- Địa điểm: 456 Nguyễn Hữu Thọ (Tầng 6), Đà Nẵng.
- Nội dung: Lãnh đạo Trung tâm phổ biến quy chế đào tạo và tổ chức khám sức khỏe đầu khóa cho
học viên.
Lưu ý quan trọng: Đề nghị Giáo viên thông báo kịp thời đến học viên của mình để sắp xếp công việc và có mặt vào lúc 8H00 (Học viên bấm thang máy lên tầng 6) để nghe lãnh đạo phổ biến quy chế đào tạo và khám sức khỏe, đảm bảo quyền lợi và tiến độ học tập.
Danh Sách Học Viên Lớp BCK 91
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BCK 91
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| NGUYỄN DUY TUẤN ANH | 1 | Ngô Phi Hiếu |
| 2 | Nguyễn Bảo Hân |
| HUỲNH MAI TUẤN ANH (Th Xự) | 3 | Nguyễn Phương Dung |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh |
| NGUYỄN THANH CƯỜNG | 5 | Võ Thành Qui |
| 6 | Trần Đình Thiên |
| VÕ NGỌC CƯỜNG | 7 | Giáp Văn Lộc |
| HUỲNH TẤN CHÂU | 8 | Đỗ Hữu Vương |
| 9 | Đặng Bá Thảo |
| ĐINH VIẾT CHÍNH | 10 | Huỳnh Duy Long |
| HUỲNH ĐĂNG DANH | 11 | Trương Nhất Quang |
| 12 | Lê Văn Thật |
| TRẦN ĐÌNH DUY | 13 | Lê Đại Nam |
| 14 | Nguyễn Thế Phong |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 15 | Lê Hưu Thọ |
| 16 | Lê Thị Thủy Hằng |
| 17 | Trần Thị Lệ |
| 18 | Nguyễn Tấn Vũ |
| NGÔ VĂN ĐẮC | 19 | Võ Hậu |
| 20 | Huỳnh Thị Mỹ Duyên |
| 21 | Nguyễn Tường Vi |
| PHẠM HẢI | 22 | Võ Văn Hoàng |
| 23 | Lê Hồ Văn Quý |
| TRƯƠNG MINH HẢI | 24 | Nguyễn Trinh Hồng Phúc |
| TẠ QUANG HIẾU | 25 | Trần Quốc Toản |
| 26 | Trần Tấn Tiến |
| 27 | Phạm Hồ Huy Nhật |
| 28 | Nguyễn Thành Lâm |
| PHAN NGUYỄN NGỌC HIẾU | 29 | Lê Văn Sỹ |
| 30 | Trần Văn Sĩ |
| NGUYỄN VĂN HÒA (1968) | 31 | Đinh Thị Kim Hiến |
| NGUYỄN VĂN HÒA (CĐ) | 32 | Đỗ Nguyên Sa |
| 33 | Nguyễn Thi Thu Tâm |
| 34 | Lê Phùng Nho Đô |
| HOÀNG TRUNG HÙNG | 35 | Nguyễn Đức Hồng Lộc |
| 36 | Huỳnh Sơn Thành |
| 37 | Nguyễn Đức Vũ |
| 38 | Võ Hữu Phong |
| PHAN QUANG ĐĂNG HUY | 39 | Nguyễn Xuân Hòa |
| 40 | Lê Tấn Phương |
| NGUYỄN NGỌC LẮM | 41 | Trần Văn Tài |
| 42 | Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 43 | Đặng Minh Huy |
| LÂM KHẮC LÂM | 44 | Ngô Trung Hải |
| 45 | Lê Tự Trọng |
| 46 | Phạm Văn Hiếu |
| 47 | Nông Xuân Hùng |
| NGUYỄN LƯU | 48 | Trần Thị Minh Trang |
| 49 | Nguyễn An |
| 50 | Nguyễn Trần Phương Trinh |
| TRẦN LÊ NAM | 51 | Trương Bảo Quốc |
| LÊ KIM NGHĨA | 52 | Lê Đức Thắng |
| VĂN THANH NGỌC | 53 | Lê Ngọc Thắng |
| NGUYỄN VĂN PHÔ | 54 | Nguyễn Ngọc Tuấn |
| 55 | Nguyễn Hữu Hậu |
| LÊ PHƯƠNG | 56 | Đinh Thanh Tài |
| NGUYỄN TẤN QUANG | 57 | Phan Viết Nhiệm |
| NGUYỄN XUÂN SANG | 58 | Phạm Anh Thư |
| 59 | Phan Phú Lữ |
| HUỲNH NGUYÊN SINH | 60 | Huỳnh Tấn Vinh |
| LÊ VĂN SINH | 61 | Đỗ Linh Giang |
| BÙI PHƯƠNG TÂM | 62 | Dương Tấn Hải |
| 63 | Lưu Đức Anh |
| 64 | Trần Văn Đức |
| ĐINH XUÂN TÀI | 65 | Huỳnh Đức Vương |
| 66 | Trần Minh Quyền |
| THÁI BÁ TÂM | 67 | Ngô Trường Nhân |
| NGUYỄN VĂN TẤN | 68 | Nguyễn Nhật Trường |
| 69 | Xa Văn Phước |
| PHAN SĨ TẤN | 70 | Nguyễn Tuấn Anh |
| 71 | Võ Thành Công |
| 72 | Vưu Nguyên Khang |
| 73 | Lê Duy Tuấn |
| VÕ NGỌC NHÂN | 74 | Trần Đình Tiến |
| 75 | Nguyễn Hữu Tuấn |
| LÊ ANH TUẤN | 76 | Nguyễn Thị Vân |
| 77 | Hồ Quang Hải |
| 78 | Nguyễn Hữu Phê |
| 79 | Phan Văn Quỳnh |
| TRẦN ĐÌNH TUYÊN | 80 | Phan Đình Sang |
| 81 | Bùi Thị Khánh Huyền |
| ĐỖ TRÀ | 82 | Phạm Duy Lịch |
| 83 | Lương Thành Đạt |
| TRƯƠNG ĐĂNG NGUYÊN | 84 | Lâm Gia Huy |
| 85 | Nguyễn Phi Trường |
| 86 | Nguyễn Quốc Vinh |
| 87 | Trương Bảo Nguyên |
| NGUYỄN HUY KỲ | 88 | Lê Công Hiếu |
| 89 | Tô Minh Thành |
| 90 | Mai Ngọc Sơn |
| NGUYỄN ĐỨC TUNG | 91 | Huỳnh Ngọc Quốc |
| BÙI VĂN TRƯNG | 92 | Huỳnh Tấn |
| 93 | Phan Tấn Định |
| MAI ĐÌNH VINH | 94 | Trần Thị Hoài |
| 95 | Trần Thanh Kế |
| ĐẶNG VINH THỐNG | 96 | Lý Văn Huy |
| TRẦN QUANG VINH | 97 | Lê Huỳnh Đức |
| 98 | Trần Xuân Thanh |
| 99 | Nguyễn Hải Lâm |
| NGUYỄN ANH VŨ | 100 | Nguyễn Thị Thủy Tiên |
| 101 | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| ANH BÌNH | 102 | Nguyễn Thị Gia Thảo |
| TRUNG TÂM | 103 | Phạm Hồng Quang |
| 104 | Trần Hải Đăng |
| 105 | A Lăng Hùng |
| 106 | Nguyễn Đức Phước |
| 107 | Nguyễn Vĩnh Tú |
| 108 | A Lăng Lai |
| 109 | Nguyễn Đình Nam Cường |
| 110 | Đặng Hùng Thịnh |
| 111 | Nguyễn Văn Sơn |
Danh Sách Học Viên Lớp BTĐ 103
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – BTĐ 103
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| NGUYỄN VĂN HÒA 69 | 1 | PHAN LƯƠNG NGỌC MAI |
| 2 | NGUYỄN THỊ HOÀNG |
| TẠ QUANG HIẾU | 3 | MAI THỊ MINH THƯ |
| ĐINH PHÚC ĐỨC | 4 | VŨ THỊ MINH CHUNG |
| 5 | NGÔ VĂN CƯỜNG |
| NGUYỄN XUÂN SANG | 6 | PHAN THỊ LÊ |
| 7 | HOÀNG ĐÌNH DIỆN |
| PHẠM HẢI | 8 | NGUYỄN THỊ THANH HỒNG |
| NGUYỄN VŨ NHẤT QUANG | 9 | TRẦN ĐĂNG BẢO QUYÊN |
| 10 | TRẦN THỊ THUẬN |
| VÕ NGỌC CƯỜNG | 11 | TRẦN VĂN DŨNG |
| HUỲNH VĂN XỰ | 12 | KIỀU LÊ KHÁNH HUYỀN |
| VÕ NGỌC NHÂN | 13 | TRẦN MINH TRÂM |
| VĂN THANH NGỌC | 14 | HUỲNH THỊ NGỌC ÁNH |
| NGUYỄN THỊ VÂN THÙY | 15 | DƯƠNG NGỌC TIẾN |
| 16 | DƯƠNG NGỌC TÂN |
| NGÔ HOÀNG QUÂN | 17 | NGUYỄN GIA PHONG |
| 18 | BÙI THỊ THẢO |
| THÁI BÁ TÂM | 19 | NGUYỄN HỮU QUÝ |
| 20 | NGUYỄN VÕ THU LỘC |
| 21 | NGUYỄN THÙY TRINH |
| LÊ ANH TUẤN | 22 | MAI XUÂN NHẬT |
| 23 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM |
| NGUYỄN ĐẮC CƯỜNG | 24 | NGUYỄN HỒNG HẠNH |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 25 | TRẦN GIA HUYỀN |
| 26 | NGÔ TRẦN VIỆT ANH |
| 27 | LÊ TRẦN TUẤN MINH |
| TRẦN ĐÌNH TUYÊN | 28 | VÕ THỊ HƯƠNG |
| NGUYỄN VĂN ĐẠI | 29 | NGUYỄN THANH BẢO NGỌC |
| TRẦN QUANG VINH | 30 | HÀ VĂN HÒA |
| 31 | NGÔ THỊ NGỌC HÂN |
| 32 | NGUYỄN THỊ THU HẠ |
| ĐẶNG VĂN BẮC | 33 | TRẦN VINH HOÀNG |
| 34 | NGUYỄN THỊ KIM ANH |
| 35 | LÊ THỊ YẾN |
| NGUYỄN NGỌC LẮM | 36 | H DUYÊN BYE |
| 37 | NGUYỄN THỊ HƯỚNG |
| NGUYỄN LƯU | 38 | NGUYỄN THỊ THẢO |
| 39 | NGUYỄN THỊ MY MY |
| VÕ TẤN QUỐC | 40 | NGUYỄN THỊ THU UYÊN |
| 41 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY |
| NGUYỄN TUẤN DŨNG | 42 | HOÀNG THỊ THU |
| 43 | TRẦN THỊ THU HÀ |
| 44 | NGUYỄN THỊ HỒNG MINH |
| TRẦN CÔNG VIỆT | 45 | LÊ THỊ TƯỜNG VI |
| 46 | NGUYỄN THỊ HỒNG DIỂM |
| TRUNG TÂM | 47 | NGUYỄN THỊ THÚY PHƯỢNG |
| ANH BÌNH | 48 | TRƯƠNG THỊ ĐIỆP |
| TRẦN ĐÌNH DUY | 49 | NGUYỄN THỊ LÂM QUYÊN |
| 50 | NGUYỄN THỊ THẢO |
Danh Sách Học Viên Lớp C1-07
▼ Xem Danh Sách Chi Tiết Học Viên – C1-07
| THẦY | STT | Họ và Tên Học Viên |
|---|
| HUỲNH TẤN CHÂU NGUYỄN LƯU | 1 | DƯƠNG VĂN NGỌC |
| 2 | LÊ BẢO KHANG |
| 3 | LƯƠNG VĂN TÚ TÀI |
| 4 | NGÔ NGỌC SINH |
| NGUYỄN LƯƠNG DƯƠNG | 5 | TRẦN QUANG VINH |
| 6 | TRỊNH XUÂN HÒA |
| 7 | TRỊNH VĂN PHÚC |
| 8 | PHAN TRỌNG ĐÔ |
| VĂN SINH – TẤN QUỐC | 9 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG |
| 10 | LÊ KIM HƯNG |
| 11 | A LĂNG THỊ MINH THƯ |
| 12 | ĐẶNG CÔNG THẾ DUY |
| NGUYỄN VĂN PHÔ NGUYỄN VĂN TẤN | 13 | TRẦN NGỌC MỸ |
| 14 | NGUYỄN VĂN XUÂN QUỲNH |
| 15 | LÊ SANG |
| 16 | HOÀNG VĂN TIÊN |
| TẠ QUANG HIẾU | 17 | NINH XUÂN CHÍNH |
| 18 | NGUYỄN HOÀNG SƠN |
| 19 | PHẠM QUỐC DƯƠNG |
| 20 | LÊ ĐỨC THÀNH |